Địa chỉ XD: 57 Nguyễn Bá Tuyển, P.12, Q. Tân Bình, TP. HCM.
Dịch vụ: Thiết Kế Thi Công Trọn Gói.
Thời gian xây dựng: 115 Ngày.
Quy mô: Xây 3 Tầng, Mái BTCT.
Diện tích: 5 x 18,5m. Tổng Diện Tích ~ 380 m2
Lễ cúng khởi công nhà phố 3 tầng nhà chú Thắng ở Quận Tân BìnhLễ cúng khởi công nhà phố 3 tầng nhà chú Thắng ở Quận Tân BìnhLễ cúng khởi công nhà phố 3 tầng nhà chú Thắng ở Quận Tân Bình
Trong quá trình sử dụng, không ít gia chủ lo lắng khi phát hiện sàn nhà xuất hiện vết nứt dù công trình mới xây chưa lâu. Hiện tượng nứt sàn bê tông không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà đôi khi còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho kết cấu công trình.
Vậy nứt sàn có nguy hiểm không, nguyên nhân do đâu và cách xử lý nứt sàn nhanh – chuẩn – an toàn nhất là gì?
Hãy cùng Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group – đơn vị xây nhà trọn gói và xây nhà phần thô uy tín hàng đầu tại TP.HCM – tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Nứt sàn là gì? Dấu hiệu nhận biết sàn nhà bị nứt
Nứt sàn là hiện tượng lớp bê tông mặt sàn xuất hiện đường rạn hoặc khe hở do sự co ngót, giãn nở, tải trọng hoặc sai sót trong quá trình thi công.
Các dạng nứt sàn thường gặp:
Nứt chân chim: Những vết rạn nhỏ, mảnh, xuất hiện trên bề mặt sau khi bê tông khô.
Nứt dọc hoặc ngang: Chạy theo hướng kết cấu, thường do co giãn nhiệt.
Nứt sâu, rộng: Ảnh hưởng trực tiếp đến lớp cốt thép bên trong, gây nguy hiểm đến kết cấu.
Khi sàn bị nứt, gia chủ thường thấy hiện tượng:
Mặt sàn xuất hiện đường nứt kéo dài hoặc loang rộng.
Khi di chuyển cảm giác rung nhẹ hoặc phát ra tiếng kêu.
Sàn bị thấm nước hoặc bong lớp vữa phủ.
2. Nứt sàn có nguy hiểm không?
Câu trả lời phụ thuộc vào mức độ và nguyên nhân gây nứt.
Nếu chỉ là vết nứt nhỏ, nứt vữa thì không ảnh hưởng đến kết cấu, chủ yếu làm mất thẩm mỹ.
Nhưng nếu là vết nứt sâu, dài, lan rộng, đặc biệt khi thấy nước thấm hoặc sàn bị võng thì đó là dấu hiệu nguy hiểm cho toàn bộ kết cấu công trình.
Nguy cơ khi sàn bị nứt sâu:
Ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu lực của sàn.
Dễ gây thấm dột, phá hủy cốt thép bên trong.
Khi để lâu, vết nứt lan ra cột, tường, dầm, gây rạn nứt toàn bộ công trình.
Tạo cảm giác nguy hiểm, khó chịu cho người sử dụng và giảm giá trị nhà khi bán hoặc cho thuê.
Vì vậy, khi thấy sàn có dấu hiệu bất thường, hãy liên hệ ngay Quốc Cường Group qua hotline 090 289 1668 để được khảo sát và xử lý nứt sàn chuyên nghiệp, an toàn.
3. Nguyên nhân khiến sàn nhà bị nứt
3.1. Cốt thép công trình không đảm bảo chất lượng
Khi thép bị gỉ hoặc đặt sai vị trí, liên kết giữa bê tông và cốt thép không còn chặt chẽ, khiến sàn dễ nứt.
Nguyên nhân phổ biến:
Thép bị oxy hóa do bảo quản không đúng cách.
Khoảng cách cốt thép không đều, thép quá to hoặc quá nhỏ so với thiết kế.
Thiếu lớp bê tông bảo vệ, dẫn đến thép nở ra, phá vỡ bê tông bao quanh.
Giải pháp:
Sử dụng thép Việt Nhật chính hãng, được bảo quản khô ráo.
Bố trí cốt thép theo bản vẽ kỹ thuật chính xác.
Dưới mỗi lớp cốt thép cần có lớp bảo vệ dày tối thiểu 2,5cm.
3.2. Bê tông thi công không đạt chuẩn
Một trong những lỗi thường gặp khi thi công phần sàn là trộn bê tông sai tỷ lệ, hoặc đổ bê tông không liên tục.
Nguyên nhân chi tiết:
Cát, đá chưa sàng lọc sạch, còn lẫn tạp chất.
Đổ bê tông gián đoạn, khiến các lớp không kết dính.
Không bảo dưỡng bê tông khiến sàn bị mất nước nhanh, gây co ngót.
Biện pháp khắc phục:
Trộn bê tông đúng tỷ lệ xi – cát – đá – nước.
Đầm kỹ và đều, không bỏ sót khu vực.
Sau khi đổ, che phủ và tưới nước bảo dưỡng liên tục 7–10 ngày.
3.3. Lỗi kết cấu quá tải
Khi thiết kế hoặc thi công không tính toán đúng tải trọng, hoặc thêm tầng, bố trí nội thất nặng trên sàn yếu, sẽ làm kết cấu sàn quá tải.
Giải pháp:
Tính toán lại tải trọng công trình.
Gia cố dầm sàn hoặc bổ sung thép chịu lực.
Không đặt vật nặng quá mức lên khu vực có dấu hiệu nứt.
3.4. Nền móng bị sụt lún
Nếu nền móng không ổn định, sàn sẽ chịu lực không đều, dễ nứt dọc hoặc chéo.
Nguyên nhân thường gặp:
Thi công móng sai kỹ thuật
Đất nền yếu hoặc bị rửa trôi do nước ngầm
Giải pháp:
Gia cố nền móng bằng cọc ép hoặc khoan nhồi.
Khảo sát địa chất kỹ trước khi thi công – dịch vụ có sẵn tại Quốc Cường Group.
3.5. Tác động của thời tiết và môi trường
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới ẩm, sự thay đổi nhiệt độ giữa ngày và đêm hoặc giữa mùa khô – mùa mưa rất lớn.
Sự giãn nở và co ngót của bê tông trong điều kiện thời tiết thay đổi liên tục chính là nguyên nhân phổ biến gây nứt sàn.
Biện pháp phòng tránh:
Sử dụng phụ gia chống co ngót.
Thi công vào thời điểm mát, tránh nắng gắt.
Bảo dưỡng bê tông đúng tiêu chuẩn.
Mức độ vết nứt
Mô tả hiện tượng
Mức độ nguy hiểm
Cách xử lý
Nứt nhỏ (<1mm)
Nứt bề mặt vữa, không sâu đến lớp thép
Không nguy hiểm
Trám xi măng, sơn lại, theo dõi thêm
Nứt trung bình (1–3mm)
Nứt nhẹ đến lớp bê tông
Ảnh hưởng thẩm mỹ, có thể thấm nước
Dùng keo Epoxy hoặc Grout trám kín
Nứt sâu (>3mm)
Nứt đến lớp cốt thép hoặc kéo dài qua dầm
Rất nguy hiểm, ảnh hưởng kết cấu
Bơm keo áp lực cao hoặc gia cố sàn
Nứt kèm sụt, võng
Sàn biến dạng, có tiếng kêu khi đi lại
Cực kỳ nguy hiểm
Dừng sử dụng, mời kỹ sư khảo sát ngay
5. Cách xử lý nứt sàn nhà đơn giản, hiệu quả
5.1. Xử lý nứt sàn bằng xi lanh bơm keo Epoxy
Phù hợp cho bê tông dày dưới 30cm.
Quy trình:
Làm sạch bề mặt vết nứt.
Đánh dấu vị trí đặt xi lanh cách nhau khoảng 20cm.
Dán bát nhựa và trám kín bằng keo Epoxy SL 1401.
Sau khi keo khô, bơm dung dịch keo Epoxy SL 1400 vào đến khi đầy vết nứt.
Đợi keo đông cứng (4–6h), mài phẳng và nghiệm thu.
5.2. Xử lý nứt sàn bằng máy bơm áp lực cao
Áp dụng cho sàn bê tông dày trên 30cm hoặc vết nứt sâu.
Các bước:
Khoan lỗ nghiêng 45 độ sâu 25cm.
Thổi sạch bụi và lắp kim bơm keo.
Dùng máy bơm áp lực bơm keo vào vết nứt.
Chờ khô, vá lại bề mặt, mài phẳng và nghiệm thu.
Phương pháp này giúp keo thẩm thấu sâu vào trong kết cấu bê tông, tạo liên kết bền vững, chống thấm tuyệt đối.
5.3. Xử lý nứt sàn bằng cách cắt bề mặt chữ V
Áp dụng khi vết nứt dài, rộng hoặc thấm nước.
Các bước:
Dùng máy mài cắt vết nứt thành rãnh hình chữ V sâu 2cm.
Vệ sinh sạch bụi bẩn, tưới hồ dầu kết nối.
Đổ vữa không co ngót Grout vào rãnh.
Sau khi khô, quét 3 lớp chống thấm và gia cường lưới thủy tinh.
Lát lại gạch hoặc hoàn thiện bề mặt sàn.
6. Dịch vụ khảo sát & xử lý nứt sàn chuyên nghiệp tại Quốc Cường Group
Với hơn 15 năm kinh nghiệm, Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group tự hào là đơn vị hàng đầu trong:
Thi công – sửa chữa – xử lý nứt sàn, nứt tường, lún móng
Xây nhà trọn gói – xây nhà phần thô – cải tạo nâng tầng
Bảo hành kết cấu lên đến 10 năm
Chúng tôi cam kết:
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu kết cấu – bê tông – chống thấm
Thi công bằng keo Epoxy và Grout nhập khẩu chất lượng cao
Khảo sát tận nơi miễn phí, tư vấn rõ nguyên nhân và giải pháp triệt để
Báo giá minh bạch, bảo hành dài hạn
Hotline: 090 289 1668
Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group – Nhà thầu xây dựng uy tín, chuyên nghiệp tại TP.HCM.
Xử lý nứt sàn kịp thời – Bảo vệ ngôi nhà trọn đời
Nứt sàn tưởng chừng nhỏ, nhưng nếu chủ quan có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn công trình.
Hãy để Quốc Cường Group đồng hành cùng bạn trong mọi giai đoạn thi công – từ khảo sát, thiết kế, đến xử lý và bảo hành.
Một nền sàn vững chắc là bước đầu tiên của tổ ấm bền vững.
Trong bất kỳ công trình nào, phần móng luôn đóng vai trò là nền tảng quan trọng nhất, quyết định đến độ bền vững, an toàn và tuổi thọ của ngôi nhà. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, không ít gia chủ phát hiện hiện tượng tường nứt, nền nhà sụt lún, khung cửa cong vênh,… mà nguyên nhân chính lại xuất phát từ việc móng nhà bị yếu.
Bài viết dưới đây được biên soạn bởi Quốc Cường Group – đơn vị xây nhà trọn gói và xây nhà phần thô uy tín hàng đầu tại TP.HCM, sẽ giúp bạn nhận diện các dấu hiệu móng yếu, nguyên nhân phổ biến, và giải pháp xử lý an toàn – bền vững nhất hiện nay.
1. Tầm quan trọng của móng nhà trong kết cấu công trình
Không quá lời khi nói rằng móng là “linh hồn” của ngôi nhà. Một nền móng vững chắc không chỉ giúp công trình chịu tải trọng của toàn bộ ngôi nhà mà còn đảm bảo tính ổn định lâu dài, chống sụt lún và bảo vệ an toàn cho người sử dụng.
Trong kỹ thuật xây dựng dân dụng, phần móng được thiết kế dựa trên:
Loại đất nền (đất cứng, đất yếu, đất pha cát, đất sét…)
Quy mô và số tầng của công trình
Mật độ xây dựng và tải trọng dự kiến
Khi móng được thi công đúng kỹ thuật, công trình sẽ ổn định, không bị nứt nẻ hay lún nghiêng, đảm bảo tuổi thọ từ 50 năm trở lên. Ngược lại, nếu móng yếu, công trình có thể xuất hiện hàng loạt dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng chỉ sau vài năm sử dụng.
Những dấu hiệu móng nhà yếu mà các gia chủ không nên bỏ qua
2. Móng nhà yếu có nguy hiểm không?
Câu trả lời là rất nguy hiểm. Bởi khi phần móng không đủ khả năng chịu tải, toàn bộ kết cấu phía trên (tường, cột, sàn, trần…) sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp, gây:
Nứt tường, gãy trần, sụt nền, nghiêng cột
Ảnh hưởng đến khả năng chống thấm, chống nứt
Nguy cơ sập đổ nếu không được xử lý kịp thời
Ngoài vấn đề an toàn, móng yếu còn kéo theo thiệt hại kinh tế lớn:
Chi phí sửa chữa, gia cố móng cao gấp 3–5 lần chi phí làm mới
Ảnh hưởng đến sinh hoạt, buôn bán, kinh doanh
Giảm giá trị bất động sản nghiêm trọng
Vì vậy, khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, gia chủ cần kiểm tra nền móng ngay để có biện pháp xử lý sớm nhất.
3. Các dấu hiệu móng nhà yếu dễ nhận biết
3.1. Tường, cột và trần nhà xuất hiện vết nứt
Đây là dấu hiệu phổ biến nhất và dễ nhận thấy nhất. Khi móng yếu, tải trọng phân bổ không đều khiến tường và cột chịu áp lực lớn, dẫn đến các vết nứt ngang, nứt chéo hoặc rạn chân tường.
Các vết nứt này thường:
Xuất hiện ở vị trí nối giữa tường và cột
Mở rộng dần theo thời gian
Có thể thấy rõ bằng mắt thường hoặc sờ thấy vết lõm
Nếu bạn quan sát thấy tường nứt rộng hơn 2mm, hãy lập tức mời đơn vị khảo sát móng chuyên nghiệp đến kiểm tra.
3.2. Nền nhà nứt, vỡ thành từng mảng
Khi nền móng yếu, phần nền bên trên sẽ bị tách lớp, rạn nứt, đặc biệt là ở những khu vực gần chân tường hoặc trung tâm nhà.
Hiện tượng này thường xảy ra khi:
Đất nền bị rửa trôi do mưa lớn, nước ngầm, hoặc thoát nước kém
Lấp đất không kỹ, tạo khoảng rỗng dưới móng
Đổ bê tông móng không đều, gây chênh lệch độ lún
Nếu không xử lý kịp thời, nền nhà có thể sụt từng mảng lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn công trình.
3.3. Khung cửa bị cong vênh, cửa không đóng khít
Khi móng nhà bị lún lệch, khung cửa (cửa chính, cửa sổ, cửa phòng) thường sẽ bị xô lệch, không đóng kín hoặc cong vênh khung.
Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy ngôi nhà đang bị nghiêng nhẹ. Nếu hiện tượng này xảy ra đồng thời với nứt nền hoặc nứt tường, bạn nên dừng các hạng mục cải tạo, liên hệ Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group qua hotline 090 289 1668 để được khảo sát, đo đạc lún móng chuyên sâu.
3.4. Trần nhà xuất hiện vết rạn, ố vàng hoặc võng xuống
Trần nhà bị rạn, võng là biểu hiện kết cấu chịu lực bị mất cân bằng do móng yếu. Khi đó, lực nén không truyền đều xuống nền, khiến trần và dầm bị kéo giãn. Về lâu dài, những vị trí này sẽ là điểm yếu gây thấm dột, rạn nứt, bong tróc sơn và giảm tuổi thọ công trình.
Các dấu hiệu móng nhà yếu dễ nhận biết
4. Nguyên nhân khiến móng nhà bị yếu
4.1. Thi công sai kỹ thuật
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Một số lỗi kỹ thuật thường gặp:
Không khảo sát địa chất trước khi thi công
Thiếu thép, thiếu chiều sâu chôn móng
Sử dụng vật liệu kém chất lượng
Bê tông không đạt mác tiêu chuẩn
Không tuân thủ quy trình bảo dưỡng bê tông
Khi móng thi công không đúng kỹ thuật, tải trọng sẽ không được phân bổ đều dẫn đến lún không đồng đều, làm công trình nhanh chóng xuống cấp.
4.2. Ảnh hưởng của địa chất và thời tiết
Các khu vực có nền đất yếu, đất pha bùn, đất sét hoặc gần sông hồ thường chịu sự thay đổi độ ẩm cao, dễ gây co ngót và rỗng nền.
Ngoài ra, biến đổi khí hậu và thời tiết cực đoan như:
Hạn hán kéo dài khiến đất khô nứt, mất liên kết
Mưa lớn, lũ lụt làm rửa trôi lớp đất nền cũng là nguyên nhân khiến móng nhà bị yếu và mất ổn định.
4.3. Tải trọng vượt thiết kế
Khi xây thêm tầng hoặc mở rộng diện tích mà không gia cố lại móng, công trình sẽ nhanh chóng bị lún, nứt, nghiêng.
Đây là lỗi phổ biến ở những gia đình muốn nâng tầng, cơi nới nhà cũ mà không khảo sát khả năng chịu tải của móng hiện hữu.
5. Giải pháp khắc phục và phòng tránh móng nhà yếu
5.1. Khảo sát địa chất trước khi xây dựng
Công việc khảo sát địa chất giúp xác định chính xác loại đất nền, mực nước ngầm, độ chịu tải để từ đó lựa chọn loại móng phù hợp như móng đơn, móng băng, móng cọc hoặc móng bè.
Tại Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group, mọi công trình xây nhà trọn gói hoặc xây nhà phần thô đều được khảo sát nền móng miễn phí bằng thiết bị chuyên dụng trước khi thi công.
5.2. Lựa chọn vật liệu và quy trình thi công đạt chuẩn
Một số tiêu chuẩn quan trọng:
Thép móng: dùng thép Việt Nhật, Hòa Phát chính hãng, không han gỉ
Bê tông móng: mác tối thiểu M250–M300
Nước trộn bê tông: không lẫn tạp chất
Quá trình đổ móng: thực hiện liên tục, tránh mạch ngừng bê tông
Mỗi công trình của Quốc Cường Group đều có kỹ sư giám sát trực tiếp tại hiện trường, đảm bảo tuân thủ quy trình 100%.
5.3. Gia cố móng nhà yếu bằng công nghệ hiện đại
Khi phát hiện móng yếu, có thể xử lý bằng các phương pháp:
Ép cọc gia cố móng (dành cho móng cũ bị sụt lún)
Khoan phụt vữa xi măng – silica gel để lấp khoảng rỗng
Bổ sung dầm móng chịu lực phụ
Các phương pháp này nên do đơn vị thi công chuyên nghiệp như Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group thực hiện, giúp đảm bảo độ chính xác và an toàn tuyệt đối.
5.4. Bảo hành – bảo trì định kỳ móng nhà
Một nền móng tốt không chỉ nhờ thi công đúng mà còn cần bảo trì định kỳ.
Quốc Cường Group cam kết bảo hành công trình lên đến 10 năm, với đội kỹ thuật kiểm tra định kỳ 12 tháng/lần, giúp phát hiện sớm và xử lý triệt để mọi vấn đề về lún, nứt, thấm dột.
Giải pháp khắc phục và phòng tránh móng nhà yếu
6. Dịch vụ thi công & bảo hành móng nhà uy tín tại TP.HCM
Với hơn 18 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng dân dụng – công nghiệp, Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group tự hào là:
Nhà thầu thi công trọn gói uy tín hàng đầu TP.HCM và các tỉnh lân cận
Đội ngũ kỹ sư chuyên sâu nền móng – kết cấu
Quy trình giám sát chất lượng 3 lớp
Cam kết bảo hành kết cấu lên đến 10 năm
Dịch vụ tiêu biểu:
Khảo sát, thiết kế móng nhà theo địa chất thực tế
Thi công ép cọc, khoan nhồi, đổ bê tông móng
Gia cố móng yếu, xử lý lún nứt công trình
Xây nhà phần thô và xây nhà trọn gói chuyên nghiệp
Liên hệ ngay hotline 090 289 1668 để được tư vấn miễn phí và khảo sát trực tiếp tận nơi.
Dịch vụ thi công & bảo hành móng nhà uy tín tại TP.HCM
Xây móng vững – Nhà bền vững trọn đời – Quốc Cường Group
Một ngôi nhà kiên cố bắt đầu từ nền móng vững chắc. Hãy dành thời gian kiểm tra, bảo trì và chọn đơn vị xây dựng uy tín để đồng hành ngay từ bước đầu tiên. Với triết lý “Xây dựng niềm tin – Tương lai bền vững”, Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group luôn là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình lớn nhỏ.
Khi bắt đầu chuẩn bị xây nhà, câu hỏi đầu tiên hầu như gia chủ nào cũng đặt ra là: “Xây căn nhà này sẽ tốn bao nhiêu tiền?”. Việc nắm được cách tính đơn giá xây dựng nhà theo m2 giúp bạn ước lượng được tổng chi phí đầu tư, từ đó chủ động chuẩn bị tài chính, lựa chọn gói thi công phù hợp và tránh phát sinh quá lớn trong quá trình thi công.
Trong bài viết dưới đây, Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group – đơn vị xây nhà trọn gói và xây nhà phần thô uy tín nhiều năm kinh nghiệm – sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính chi phí xây nhà theo m2, giải thích từng yếu tố cấu thành giá, đưa ví dụ minh họa thực tế cho từng quy mô nhà 1 tầng, 2 tầng, 3 tầng, 4 tầng… để bạn có thể tự ước tính ngân sách.
Nếu bạn muốn nhận báo giá chính xác hơn dựa trên diện tích đất, nhu cầu vật tư hoàn thiện và phong cách kiến trúc, bạn có thể liên hệ trực tiếp Quốc Cường Group – Hotline: 090 289 1668 để được tư vấn và bóc tách chi phí rõ ràng.
Cách tính đơn giá xây dựng nhà theo m2 đơn giản và chính xác
Các loại chi phí cần biết khi xây một căn nhà
Trước khi tính giá theo m2, gia chủ cần hiểu rõ các khoản chi phí chính khi xây dựng nhà ở. Đây là những thành phần chi phí gần như xuất hiện trong mọi công trình dân dụng:
1. Chi phí tháo dỡ nhà cũ (nếu có)
Nếu bạn xây mới trên nền cũ, ví dụ đập bỏ nhà cấp 4 để xây nhà 2 tầng, bạn sẽ phát sinh chi phí tháo dỡ và vận chuyển phế thải. Mức chi phí này phụ thuộc vào:
Quy mô công trình cũ (diện tích, chiều cao, kết cấu)
Vị trí (đường lớn xe vào được hay hẻm nhỏ phải khuân tay)
Khối lượng và loại rác thải xây dựng
Ở khu vực nội thành đông dân cư, chi phí tháo dỡ thường cao hơn vì hạn chế về mặt bằng thi công và chi phí vận chuyển xà bần.
2. Chi phí gia cố nền móng
Đây là hạng mục cực kỳ quan trọng, đặc biệt nếu nền đất yếu, gần sông rạch, hoặc khu vực có độ lún cao.
Các giải pháp móng như móng băng, móng đơn, móng cọc ép tải, cọc khoan nhồi… sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Nhà càng cao tầng, tải trọng càng lớn thì phần móng phải chắc chắn hơn và đương nhiên chi phí cũng cao hơn.
Quốc Cường Group luôn khảo sát địa chất và tư vấn giải pháp móng phù hợp thay vì áp dụng một công thức chung cho mọi công trình, nhằm tối ưu chi phí mà vẫn bảo đảm độ an toàn kết cấu lâu dài.
3. Chi phí xin giấy phép xây dựng
Xin giấy phép xây dựng là thủ tục bắt buộc đối với nhà ở đô thị. Mức lệ phí sẽ khác nhau tùy địa phương và tùy quy mô công trình, số tầng, chiều cao.
Bộ hồ sơ xin phép xây dựng bao gồm: bản vẽ thiết kế, sơ đồ thửa đất, hiện trạng khu đất, thông tin chủ đầu tư…
Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group có thể hỗ trợ trọn gói thủ tục xin phép xây dựng để gia chủ tiết kiệm thời gian.
4. Chi phí tư vấn và thiết kế
Chi phí thiết kế (kiến trúc, kết cấu, điện nước) thường chiếm khoảng 3 – 5% tổng chi phí xây dựng.
Khoản này đảm bảo ngôi nhà:
Đúng công năng (bao nhiêu phòng ngủ, WC, bếp, gara…)
Đẹp thẩm mỹ theo phong cách mong muốn (hiện đại, tân cổ điển, tối giản…)
Hợp phong thủy, hợp hướng
Hạn chế đập phá sửa đổi trong quá trình thi công
Một bản vẽ thiết kế kỹ lưỡng giúp tiết kiệm chi phí về sau. Đây là lý do nhiều khách hàng chọn gói thiết kế + thi công của Quốc Cường Group, thay vì tách riêng nhiều bên (dễ phát sinh mâu thuẫn giữa bản vẽ và thực tế thi công).
5. Chi phí thi công phần thô và xây dựng nhà ở
Đây là khoản chi phí lớn nhất. Bao gồm:
Nguyên vật liệu thô: gạch, cát, đá, xi măng, thép, bê tông, cốp pha…
Nhân công xây dựng, nhân công đổ sàn, xây tường, làm mái
Chi phí nhân sự giám sát, quản lý chất lượng công trình
Chi phí tổ chức công trường, an toàn lao động
Khi bạn nghe các cụm như “đơn giá xây dựng phần thô” hay “đơn giá xây nhà trọn gói”, chính là đang nói đến phần chi phí này, tính theo m2 xây dựng.
Các loại chi phí cần biết khi xây một căn nhà
Hai cách chính để dự toán chi phí xây nhà
Trên thực tế, có hai phương pháp ước tính chi phí xây dựng:
1. Tính theo m2 xây dựng
Đây là phương pháp phổ biến và dễ hiểu nhất. Bạn chỉ cần biết tổng diện tích tính giá (theo hệ số) rồi nhân với đơn giá thi công/m2.
Ưu điểm: nhanh, phù hợp giai đoạn lên kế hoạch ban đầu.
Nhược điểm: độ chính xác chỉ ở mức tương đối.
2. Bóc tách khối lượng theo bản vẽ chi tiết
Kỹ sư sẽ dựa vào hồ sơ thiết kế để bóc tách từng hạng mục: bao nhiêu m³ bê tông, bao nhiêu kg thép, bao nhiêu m² tường xây, bao nhiêu m² gạch ốp lát, bao nhiêu mét dây điện, v.v… Sau đó nhân với đơn giá từng hạng mục để ra tổng chi phí.
Ưu điểm: rất chính xác, kiểm soát phát sinh tốt.
Nhược điểm: chỉ thực hiện được khi đã có bản vẽ chi tiết.
Trong giai đoạn đầu, đa số gia chủ sẽ dùng phương pháp 1 (tính theo m2) để nắm con số tổng thể. Sau đó, trước khi ký hợp đồng thi công, Quốc Cường Group sẽ bóc tách khối lượng cụ thể để ra bảng báo giá chính xác, rõ ràng từng mục – giúp khách hàng yên tâm, không lẫn lộn giữa “báo giá rẻ trên miệng” và “chi phí thực tế khi thi công”.
Hai cách chính để dự toán chi phí xây nhà
Công thức tính chi phí xây dựng nhà theo m2
Công thức cơ bản là:
Tổng chi phí xây dựng ≈ Tổng diện tích xây dựng (m2) × Đơn giá xây dựng/m2
Quan trọng: “Tổng diện tích xây dựng” không chỉ là diện tích sàn sử dụng. Nó là tổng của nhiều phần có hệ số khác nhau, bao gồm móng, tầng lầu, mái, tầng hầm…
Dưới đây là cách quy đổi diện tích tính giá cho từng hạng mục.
Quy ước tính diện tích xây dựng (m2 tính giá)
1. Tầng hầm
Tầng hầm có chi phí thi công phức tạp (đào đất, chống thấm, cốp pha vách hầm…), do đó thường nhân hệ số:
Khu vực tầng hầm
Hệ số tính diện tích xây hầm
Hầm có độ sâu lớn hơn 1,2m và nhỏ hơn 1,5m so với độ cao đỉnh ram hầm
Tính từ 130% – 150% diện tích
Hầm có độ sâu lớn hơn 1,5m và nhỏ hơn 1,8m so với độ cao đỉnh ram hầm
Tính từ 150% – 170% diện tích
Hầm có độ sâu lớn hơn 1,8m và nhỏ hơn 2m so với độ cao đỉnh ram hầm
Tính từ 170% – 200% diện tích
Hầm có độ sâu lớn hơn 2,2m và nhỏ hơn 2,5m so với độ cao đỉnh ram hầm
Tính 250% diện tích
Hầm càng sâu, đường công trình càng khó tiếp cận, hệ số càng cao.
2. Phần móng
Loại móng
Hệ số tính diện tích phần móng nhà
Móng đơn
Tính 30% diện tích, phù hợp với nền đất cứng, vững chắc. Quy mô xây dựng từ 1 – 2,5 tầng.
Móng băng 1 phương
Tính 50% diện tích, phù hợp trên nền đất cứng. Quy mô xây dựng từ 1 – 5 tầng.
Móng băng 2 phương
Tính 70% diện tích, phù hợp trên nền đất cứng. Quy mô xây dựng từ 1 – 5,5 tầng.
Móng đài cọc, khoan nhồi
Tính 40% – 45% diện tích. Phù hợp với nền đất mềm, yếu, dễ bị sụt lún.
Móng bè
Dành cho công trình quy mô lớn như biệt thự, nhà hàng, chung cư,…
Liên hệ để nhận báo giá chi tiết qua hotline 090 289 1668 của Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group.
Lưu ý: các công thức trên mang tính tham khảo. Trong thực tế, kỹ sư kết cấu sẽ khảo sát địa chất, tải trọng công trình, chiều cao tầng… để đưa ra phương án móng phù hợp nhất. Với các công trình nhà phố nhiều tầng, nhà 2 mặt tiền ở vị trí giao lộ (vừa ở vừa kinh doanh), phần móng cần làm chắc chắn để đảm bảo an toàn lâu dài. Đây là lý do nhiều khách hàng chọn Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group – vì đội ngũ kỹ sư thi công và giám sát kết cấu trực tiếp, không khoán trôi.
3. Các tầng nhà
Hạng mục phần nhà
Hệ số tính diện tích phần nhà
Tầng trệt
Tính 100% diện tích
Sàn tầng 1, tầng 2, tầng 3…
Tính 100% diện tích
Tầng lửng
Tính 100% diện tích
Phần tum che cầu thang, tầng tum sân thượng
Tính 100% diện tích
4. Phần mái
Mỗi loại mái sẽ có hệ số khác nhau:
Thi công phần mái
Hệ số tính diện tích xây mái
Mái tôn
Tính từ 20% – 30% diện tích
Mái bê tông cốt thép
Tính từ 40% – 50% diện tích
Mái ngói kèo thép
Tính từ 50% – 60% diện tích
Mái bê tông dán ngói kèo thép
Tính từ 70% – 90% diện tích
Việc chọn mái ảnh hưởng rất lớn đến chi phí hoàn thiện. Mái bê tông cốt thép và mái ngói đổ bê tông thường đẹp, bền, cách nhiệt tốt hơn nhưng chi phí xây dựng cao hơn mái tôn.
5. Sân thượng
Hạng mục phần sân (Sân thượng, sân trước/sau)
Hệ số tính diện tích xây sân
Sân thượng trang trí giàn phẹt seno và đá lam
Tính 65% diện tích
Sân thượng sau làm lan can
Tính 50% diện tích
Sân trước và sân sau nhà
Tính từ 50% diện tích
6. Ô thông tầng, giếng trời
Khu vực thông tầng
Hệ số tính diện tích ô thông tầng / giếng trời
Ô thông tầng / giếng trời < 8m²
Tính 100% diện tích
Ô thông tầng / giếng trời > 8m²
Tính 50% diện tích
Đơn giá xây dựng theo m2 hiện nay
Trên thị trường hiện nay, mức giá tham khảo như sau:
Xây dựng phần thô: Khoảng 3.350.000 VNĐ – 3.800.000 VNĐ/m2
Gói này bao gồm nhân công và vật tư thô (gạch, cát, đá, xi măng, thép, bê tông…), thi công khung, tường, sàn, cầu thang thô, hệ thống điện nước âm cơ bản.
Gói này ngoài phần thô còn bao gồm hoàn thiện: sơn, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, cửa cơ bản, hệ thống chiếu sáng cơ bản… Tùy cấp vật tư (trung bình – trung bình khá – khá+), đơn giá sẽ thay đổi.
Lưu ý: Vật tư càng cao cấp (đá tự nhiên, kính cường lực lớn, cửa nhôm Xingfa hệ dày, thiết bị vệ sinh thương hiệu lớn, sàn gỗ chống ẩm cao cấp…), thì mức giá trọn gói càng tiến về ngưỡng trên.
Quốc Cường Group luôn báo giá minh bạch theo từng cấp vật tư để gia chủ chủ động lựa chọn theo ngân sách.
Đơn giá xây dựng theo m2 hiện nay
Ví dụ thực tế cách tính chi phí xây dựng theo m2
Phần dưới đây là các ví dụ minh họa để bạn hình dung cách tính tổng diện tích “tính giá” và từ đó suy ra chi phí dự kiến. Những ví dụ này mang tính tham khảo. Muốn biết con số chính xác cho trường hợp của bạn (diện tích đất thật, số tầng, loại mái, phong cách hoàn thiện), bạn nên gọi Hotline: 090 289 1668 để được Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group bóc tách chi tiết.
1. Nhà cấp 4 mái tôn (5m x 15m)
Giả sử diện tích sàn tầng trệt là 5m × 15m = 75m2.
Diện tích tầng trệt: 5 × 15 × 100% = 75m2
Diện tích mái tôn (giả sử tính hệ số 30%): 5 × 15 × 30% = 22,5m2
→ Tổng diện tích tính giá = 75 + 22,5 = 97,5m2
Giả sử:
Đơn giá phần thô: 3.500.000 VNĐ/m2
Đơn giá trọn gói: 4.600.000 VNĐ/m2
Tính ra:
Chi phí xây dựng phần thô ≈ 97,5m2 × 3.500.000 = 341.250.000 VNĐ
Mẫu nhà cấp 4 mái tôn phù hợp với nhu cầu ở cơ bản, ngân sách tiết kiệm, thi công nhanh.
2. Nhà 2 tầng diện tích 80m2 (mỗi sàn 80m2)
Bước 1: Tính diện tích quy đổi
Móng cọc = 20% × 80m2 = 16m2
Tầng 1 = 100% × 80m2 = 80m2
Tầng 2 = 100% × 80m2 = 80m2
Mái bê tông cốt thép = 50% × 80m2 = 40m2
→ Tổng diện tích tính giá = 216m2
Bước 2: Gán đơn giá
Phần thô: 3,35 triệu – 3,5 triệu đồng/m2
Trọn gói: 5,5 triệu đồng/m2 (vật tư mức khá)
Ví dụ tính:
Chi phí phần thô ≈ 216m2 × 3,5 triệu = 756 triệu đồng
Chi phí xây nhà trọn gói ≈ 216m2 × 5,5 triệu = 1.188 triệu đồng (~1 tỷ 188 triệu)
Đây là mức đầu tư rất phổ biến cho gia đình trẻ muốn có không gian 2 tầng thoải mái.
3. Nhà 2 tầng diện tích 100m2 (mỗi sàn 100m2)
Bước 1: Tính diện tích quy đổi
Móng băng một phương = 50% × 100m2 = 50m2
Tầng 1 = 100% × 100m2 = 100m2
Tầng 2 = 100% × 100m2 = 100m2
Mái bê tông cốt thép = 50% × 100m2 = 50m2
→ Tổng diện tích tính giá = 300m2
Bước 2: Gán đơn giá
Phần thô: 3,5 triệu đồng/m2
Trọn gói: 5,5 triệu đồng/m2
Kết quả:
Chi phí phần thô: 300m2 × 3,5 triệu = 1.050 triệu đồng (~1 tỷ 050)
Chi phí trọn gói: 300m2 × 5,5 triệu = 1.650 triệu đồng (~1 tỷ 650)
Đây là bài toán thường gặp với nhà phố có mặt tiền lớn hoặc nhà ở kết hợp kinh doanh nhỏ.
4. Nhà phố 3 tầng diện tích 60m2 (mỗi sàn 60m2)
Bước 1: Diện tích quy đổi
Móng cọc = 25% × 60m2 = 12m2
Tầng 1 = 60m2
Tầng 2 = 60m2
Tầng 3 = 60m2
Mái bê tông cốt thép = 50% × 60m2 = 30m2
→ Tổng diện tích tính giá = 222m2
Bước 2: Đơn giá
Phần thô: 3,5 triệu đồng/m2
Trọn gói: 5,5 triệu đồng/m2
Kết quả:
Chi phí phần thô ≈ 222m2 × 3,5 triệu = 777 triệu đồng
Chi phí trọn gói ≈ 222m2 × 5,5 triệu = 1.221 triệu đồng (~1 tỷ 221 triệu)
Nhà phố 3 tầng dạng này thường phù hợp với gia đình đông thành viên hoặc nhu cầu làm phòng cho thuê/tầng làm văn phòng.
5. Nhà 3 tầng diện tích 80m2 (mỗi sàn 80m2)
Bước 1: Tính diện tích quy đổi
Móng băng hai phương = 70% × 80m2 = 56m2
Tầng 1 = 80m2
Tầng 2 = 80m2
Tầng 3 = 80m2
Mái bê tông cốt thép = 50% × 80m2 = 40m2
→ Tổng diện tích tính giá = 336m2
Bước 2: Đơn giá
Phần thô: 3,6 triệu đồng/m2
Trọn gói: 5,8 triệu đồng/m2
Kết quả:
Chi phí phần thô ≈ 336m2 × 3,6 triệu = 1.209,6 triệu đồng (~1 tỷ 209,6 triệu)
Chi phí trọn gói ≈ 336m2 × 5,8 triệu = 1.948,8 triệu đồng (~1 tỷ 948,8 triệu)
Mẫu này hướng đến phân khúc cao cấp hơn, thường có yêu cầu mặt tiền đẹp, tính nhận diện kinh doanh tốt (spa, showroom, văn phòng đại diện…).
6. Nhà 3 tầng diện tích 100m2 (mỗi sàn 100m2)
Bước 1: Tính diện tích quy đổi
Móng cọc = 25% × 100m2 = 25m2
Tầng 1 = 100m2
Tầng 2 = 100m2
Tầng 3 = 100m2
Mái bê tông cốt thép = 50% × 100m2 = 50m2
Trong thực tế nhiều nhà thầu sẽ quy đổi tổng diện tích tính giá khoảng 375m2 (do cộng dồn các hệ số móng và mái).
Bước 2: Đơn giá
Phần thô: 3,6 triệu đồng/m2
Trọn gói: 5,8 triệu đồng/m2
Kết quả:
Chi phí phần thô ≈ 375m2 × 3,6 triệu = 1.350 triệu đồng (~1 tỷ 350)
Chi phí hoàn thiện ≈ 375m2 × 5,8 triệu = 2.175 triệu đồng (~2 tỷ 175 triệu)
Đây là mô hình thường gặp ở các lô góc, hai mặt tiền, sử dụng cho thuê kinh doanh tầng trệt và ở / cho thuê căn hộ dịch vụ ở các tầng trên.
7. Nhà 4 tầng diện tích 60m2 (mỗi sàn 60m2)
Bước 1: Diện tích quy đổi
Móng cọc = 30% × 60m2 = 18m2
Tầng 1 = 60m2
Tầng 2 = 60m2
Tầng 3 = 60m2
Tầng 4 = 60m2
Mái bê tông cốt thép = 50% × 60m2 = 30m2
→ Tổng diện tích tính giá = 278m2
Bước 2: Đơn giá
Phần thô: 3,3 triệu đồng/m2
Trọn gói: 5,3 triệu đồng/m2
Kết quả:
Chi phí phần thô ≈ 278m2 × 3,3 triệu = 917,4 triệu đồng
Chi phí trọn gói ≈ 278m2 × 5,3 triệu = 1.473,4 triệu đồng (~1 tỷ 473,4 triệu)
Nhà 4 tầng 60m2 thường phù hợp các gia đình cần nhiều phòng ngủ, hoặc mô hình nhà có tầng trệt kinh doanh – các tầng trên để ở / cho thuê dài hạn.
Một số mẫu nhà và khoảng đầu tư tham khảo
Dưới đây là các kiểu công trình phổ biến mà khách hàng của Quốc Cường Group thường lựa chọn:
Nhà mái Thái 2 tầng
Nhà mái Thái 2 tầng mang vẻ đẹp pha trộn giữa truyền thống và hiện đại, mái dốc thanh thoát, công năng rộng rãi cho gia đình trẻ từ 3–5 thành viên. Với các tiêu chuẩn hoàn thiện ở mức khá, nhiều mẫu nhà mái Thái 2 tầng có thể triển khai với tổng mức đầu tư dự kiến từ khoảng 1 tỷ đồng trở lên (phụ thuộc diện tích và vật tư hoàn thiện).
Nhà vườn hiện đại
Nhà vườn hiện đại chú trọng không gian mở, cửa kính lớn, sự kết nối giữa phòng khách – bếp – sân vườn. Đây là lựa chọn rất được ưa chuộng ở các khu ngoại thành hoặc khu đất rộng tại tỉnh. Với mức hoàn thiện cơ bản, có những phương án thi công trọn gói có thể bắt đầu từ khoảng 800 triệu đồng cho nhà quy mô vừa.
Biệt thự mini / nhà phong cách cao cấp
Biệt thự mini hoặc nhà có phong cách cao cấp, tân cổ điển, nhấn mạnh vào vật liệu chất lượng (đá tự nhiên, lan can sắt mỹ thuật, đèn trang trí ngoại thất, gờ phào tinh xảo) thường nằm trong dải đầu tư từ 1,5 tỷ đồng trở lên.
Đây là phân khúc đề cao hình ảnh, phong cách sống và giá trị khẳng định vị thế gia chủ.
Lưu ý: Các con số chi phí nêu ở trên chỉ là khung tham khảo. Vị trí xây dựng (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An…), điều kiện mặt bằng, lựa chọn phần thô hay trọn gói, chọn vật tư trung bình hay cao cấp… sẽ làm thay đổi con số cuối cùng. Để có báo giá sát thực tế, tốt nhất bạn nên gửi nhu cầu và bản phác thảo cho đội ngũ kỹ thuật Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group qua Hotline: 090 289 1668.
Một số mẫu nhà và khoảng đầu tư tham khảo
Vì sao nên tính trước chi phí xây nhà?
Việc dự toán sớm mang lại cho gia chủ rất nhiều lợi ích:
Chủ động tài chính: Biết mình cần khoảng bao nhiêu tiền cho phần thô và bao nhiêu cho hoàn thiện bên trong.
Lên kế hoạch theo giai đoạn: Nếu ngân sách chưa đủ để hoàn thiện full nội thất cao cấp, bạn có thể ưu tiên hoàn thiện kết cấu và hạ tầng điện-nước trước, nội thất nâng cấp dần về sau.
Tránh phát sinh không cần thiết: Khi có báo giá rõ ràng, bạn sẽ tránh được tình huống “làm tới đâu tính tới đó”, vốn là nguyên nhân lớn nhất dẫn đến đội chi phí.
Quốc Cường Group luôn hướng đến việc tư vấn trung thực, bóc tách chi phí minh bạch, và đưa ra nhiều phương án vật tư theo từng tầm ngân sách. Đây là một trong những lý do khách hàng xem chúng tôi là công ty xây dựng uy tín trong mảng xây nhà trọn gói lẫn xây nhà phần thô.
Cách tính đơn giá xây dựng theo m2 là bước đầu tiên để kiểm soát ngân sách xây nhà
Cách tính chi phí xây dựng nhà theo m2 là phương pháp nhanh, dễ hiểu và phù hợp cho giai đoạn đầu lên kế hoạch. Chỉ cần biết diện tích xây dựng quy đổi và đơn giá/m2, bạn đã có thể phác thảo mức đầu tư cho căn nhà mơ ước của mình.
Tuy nhiên, để có được con số chính xác, đặc biệt với các trường hợp đặc thù như nhà có tầng hầm, nhà 2 mặt tiền kinh doanh, nhà ở kết hợp căn hộ cho thuê, bạn vẫn nên có bản vẽ chi tiết và bảng bóc tách khối lượng.
Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group nhận tư vấn thiết kế kiến trúc – kết cấu – điện nước, xin phép xây dựng, thi công phần thô và thi công trọn gói bàn giao chìa khóa trao tay. Chúng tôi đồng hành cùng bạn từ bản vẽ đến công trình hoàn thiện, đúng tiến độ, đúng chất lượng, đúng cam kết bảo hành.
Liên hệ ngay Hotline: 090 289 1668 để được đội ngũ kỹ sư và kiến trúc sư của Quốc Cường Group tư vấn chi tiết chi phí xây nhà phù hợp với nhu cầu thực tế của bạn.
Một ngôi nhà 2 mặt tiền luôn được xem là tài sản giá trị cao, cả về mặt sử dụng lẫn khả năng khai thác thương mại. Nhà 2 mặt tiền thường nằm ở vị trí lô góc – nơi hai tuyến đường giao nhau – có tầm nhìn rộng, độ nhận diện lớn và dễ thu hút khách hàng. Chính vì vậy, loại hình nhà này luôn được đánh giá cao về hiệu quả kinh doanh, cho thuê, mở showroom, mở văn phòng công ty, cửa hàng dịch vụ…
Tuy nhiên, để xây nhà 2 mặt tiền không đơn giản như xây một căn nhà thông thường. Việc tối ưu kiến trúc ở cả hai hướng nhìn, giải pháp lấy sáng – thông gió, cũng như yêu cầu kết cấu vững chắc ở góc giao lộ thường khiến chi phí xây dựng tăng cao hơn. Bài viết này, Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group – nhà thầu xây nhà trọn gói và xây nhà phần thô uy tín – sẽ phân tích rõ ưu điểm nhà 2 mặt tiền, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, đơn giá hiện nay và cách tính chi phí xây dựng chi tiết theo m2. Mọi số liệu dưới đây sẽ giúp bạn ước lượng ngân sách trước khi xây.
Nếu bạn cần tư vấn trực tiếp và báo giá xây dựng theo nhu cầu thực tế, bạn có thể liên hệ Quốc Cường Group – Hotline: 090 289 1668 để được hỗ trợ ngay.
Chi phí xây nhà 2 mặt tiền cập nhật đơn giá, cách tính và mẫu thiết kế đẹp
Nhà 2 mặt tiền có gì đặc biệt?
1. Giá trị thẩm mỹ vượt trội
Nhà 2 mặt tiền có lợi thế “phô dáng” toàn bộ kiến trúc ở cả hai hướng thay vì chỉ có duy nhất mặt tiền chính như nhà liền kề thông thường. Điều này cho phép kiến trúc sư thiết kế các mảng khối, ban công, lam trang trí, kính lớn, khoảng thở… tạo hiệu ứng thẩm mỹ mạnh, sang trọng và nổi bật hơn hẳn các căn nhà xung quanh.
Nhờ có hai hướng tiếp xúc với không gian bên ngoài, ngôi nhà đón được nhiều ánh sáng tự nhiên và gió trời hơn. Điều này không chỉ giúp nội thất luôn sáng thoáng, tiết kiệm điện chiếu sáng – điều hòa, mà còn tạo cảm giác sống khỏe, dễ chịu và tràn đầy năng lượng.
Với những gia chủ quan tâm tới hình ảnh, phong cách sống, “thần thái” của căn nhà chính là tuyên ngôn cá nhân. Nhà 2 mặt tiền cho phép thể hiện gu thẩm mỹ rõ ràng, tinh tế và đẳng cấp hơn.
2. Lợi thế thương mại và kinh doanh
Một trong những lý do lớn nhất khiến nhà 2 mặt tiền được săn đón chính là giá trị kinh doanh. Với hai mặt tiếp xúc đường, chủ nhà có thể:
Mở cửa hàng, showroom, quán cà phê, spa, văn phòng đại diện…
Cho thuê từng mặt tiền riêng biệt hoặc cho thuê cả căn với giá cao hơn so với nhà chỉ có một mặt tiền.
Làm nhà ở kết hợp kinh doanh: tầng trệt/bán hầm kinh doanh – các tầng trên để ở.
Nhìn ở góc độ đầu tư, nhà 2 mặt tiền có biên độ tăng giá tốt, dễ giao dịch, dễ khai thác doanh thu hằng tháng. Vì vậy, nhiều chủ đầu tư sẵn sàng chi trả cao hơn để đầu tư vào loại hình nhà này ngay từ giai đoạn xây dựng ban đầu.
Chi phí xây nhà 2 mặt tiền cập nhật đơn giá, cách tính và mẫu thiết kế đẹp
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xây nhà 2 mặt tiền
Chi phí xây dựng nhà 2 mặt tiền không chỉ phụ thuộc diện tích, mà còn phụ thuộc rất nhiều yếu tố kỹ thuật và yêu cầu thẩm mỹ của chủ đầu tư. Dưới đây là các nhóm chi phí chính mà bạn nhất định phải nắm rõ trước khi khởi công:
1. Chi phí gia cố nền móng
Các căn nhà 2 mặt tiền thường nằm ở vị trí lô góc, có thể gần trục giao thông chính, gần kênh rạch, nền đất yếu hoặc bị ảnh hưởng bởi độ rung giao thông. Khi đó, giải pháp nền móng phải được tính toán chắc chắn hơn để đảm bảo độ an toàn kết cấu lâu dài.
Các trường hợp phát sinh:
Nền đất yếu → cần ép cọc bê tông, khoan nhồi, móng băng kiên cố.
Khu vực gần sông, gần vùng nền bùn yếu → chi phí móng tăng.
Nhà xây nhiều tầng (3–4 tầng trở lên) → kết cấu móng phải nâng cấp chịu tải lớn.
Vì móng là phần quyết định độ bền vững của toàn bộ công trình, Quốc Cường Group luôn tư vấn giải pháp phù hợp với địa chất thực tế để đảm bảo tuổi thọ công trình, tránh lún nứt. Đây cũng là một trong những điểm giúp Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group được khách hàng đánh giá là công ty xây dựng uy tín, chứ không phải kiểu “làm xong là xong”.
2. Chi phí xin phép xây dựng
Xin phép xây dựng là thủ tục bắt buộc với nhà ở đô thị. Khoản chi phí này phụ thuộc vào từng địa phương, mật độ xây dựng, số tầng, chiều cao công trình, độ lấn ban công, khoảng lùi, v.v. Đối với nhà 2 mặt tiền, đôi khi còn cần tuân thủ các yêu cầu riêng về mỹ quan đô thị vì căn nhà ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh tuyến phố.
Quốc Cường Group hỗ trợ khách hàng chuẩn bị hồ sơ xin phép xây dựng theo đúng quy chuẩn, giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro phải chỉnh sửa hồ sơ nhiều lần.
3. Chi phí tư vấn thiết kế kiến trúc
Thông thường, chi phí thiết kế (kiến trúc + kết cấu + điện nước) chiếm khoảng 3 – 5% tổng giá trị xây dựng. Với nhà 2 mặt tiền, mức đầu tư cho thiết kế thường cao hơn vì:
Cần xử lý cả hai mặt đứng (2 facade).
Phải tối ưu không gian kinh doanh.
Đảm bảo tính nhận diện thương hiệu (ví dụ: mở showroom thời trang, tiệm cà phê, văn phòng công ty…).
Cân bằng yếu tố thẩm mỹ và quy định an toàn (kính, lam nhôm, ban công, biển hiệu quảng cáo…).
Thiết kế chuẩn ngay từ đầu giúp gia chủ tiết kiệm rất nhiều chi phí sửa chữa, đập phá, làm lại trong quá trình thi công.
4. Chi phí thi công phần thô và phần hoàn thiện
Đây là phần ngân sách lớn nhất, bao gồm:
Vật liệu xây dựng (xi măng, sắt thép, gạch, bê tông…)
Nhân công xây dựng
Giám sát, an toàn lao động, vận chuyển vật tư
Thi công hệ thống điện – nước âm, tô trát, xây tường, đổ sàn, làm mái…
Tùy bạn chọn hình thức xây nhà phần thô hay xây nhà trọn gói chìa khóa trao tay, đơn giá sẽ khác nhau.
Chi phí xây nhà 2 mặt tiền cập nhật đơn giá, cách tính và mẫu thiết kế đẹp
Đơn giá xây nhà 2 mặt tiền hiện nay
Dựa trên mặt bằng thị trường hiện nay, đơn giá thường rơi vào các khoảng sau:
Đơn giá xây nhà 2 mặt tiền phần thô: khoảng 3.350.000 – 3.600.000 VNĐ/m² (bao gồm nhân công + vật tư thô như gạch, cát, đá, xi măng, sắt thép, bê tông, xây tường, đổ sàn, mái thô…)
Đơn giá xây nhà 2 mặt tiền trọn gói: khoảng 4.850.000 – 6.700.000 VNĐ/m² (bao gồm cả vật tư hoàn thiện cơ bản theo mức vật tư cam kết: sơn nước, cửa, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, hệ thống điện nước âm tường, lan can cơ bản…)
Trên thị trường cũng có các gói cao cấp hơn với vật liệu nhập khẩu, cửa nhôm kính cao cấp, đá tự nhiên, hệ lam nhôm mỹ thuật, v.v. Khi đó đơn giá xây nhà trọn gói có thể lên tới 7.000.000 VNĐ/m² hoặc hơn.
Với những công trình thực tế, Quốc Cường Group sẽ bóc tách chi phí cụ thể cho từng hạng mục để bạn dễ kiểm soát, thay vì báo giá mơ hồ. Bạn có thể gọi trực tiếp Hotline 090 289 1668 để nhận bảng báo giá chi tiết theo diện tích thật và yêu cầu vật tư thực tế.
Chi phí xây nhà 2 mặt tiền cập nhật đơn giá, cách tính và mẫu thiết kế đẹp
Công thức ước lượng chi phí xây dựng nhà 2 mặt tiền
Công thức cơ bản để ước lượng nhanh chi phí xây dựng là:
Tổng chi phí xây dựng ≈ Tổng diện tích xây dựng (m²) × Đơn giá xây dựng/m²
Nhưng lưu ý quan trọng: “Tổng diện tích xây dựng” KHÔNG chỉ là diện tích sàn sử dụng. Nó còn bao gồm phần móng, mái và các hệ số kỹ thuật theo quy ước tính giá.
Phần dưới đây, Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group sẽ giải thích cách tính đúng diện tích tính giá theo m², để bạn tự ước tính ngân sách một cách chủ động.
Cách tính diện tích xây dựng (m²) theo từng cấu trúc công trình
1. Tầng hầm
Diện tích tính giá = diện tích thực x hệ số 150% – 250% (Do tầng hầm thi công phức tạp, tốn coffa, chống thấm, đào đất, gia cố vách.)
2. Phần móng
Tùy loại móng sử dụng:
Móng đơn: Thường đã bao gồm trong hợp đồng phần thô, ít phải cộng hệ số lớn.
Móng băng một phương = 50% × diện tích sàn
Móng băng hai phương = 70% × diện tích sàn
Móng cọc (ép cọc hoặc khoan nhồi): 50-60% diện tích sàn
Mái tôn: diện tích sàn × hệ số 20% (vì đơn giản hơn).
Mái ngói đổ bê tông rồi dán ngói: diện tích mặt nghiêng × hệ số 100%.
Mái ngói kèo sắt: diện tích mặt nghiêng × hệ số 70%.
Nhờ cách tính này, bạn sẽ biết được con số m² “tính giá” chuẩn. Con số đó nhân với đơn giá xây dựng/m² sẽ ra chi phí dự kiến.
Chi phí xây nhà 2 mặt tiền cập nhật đơn giá, cách tính và mẫu thiết kế đẹp
Ví dụ thực tế cách tính chi phí xây nhà 2 mặt tiền
Dưới đây là một số ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung. (Lưu ý: Đây là ví dụ để tham khảo và có thể thay đổi tùy vào vật tư bạn chọn, khu vực xây dựng, yêu cầu thẩm mỹ… Quốc Cường Group sẽ báo giá chính xác hơn khi khảo sát thực tế.)
Ví dụ 1: Nhà 2 mặt tiền, 1 trệt mái tôn, diện tích nền 5m x 15m
Diện tích tầng trệt: 5m × 15m × 100% = 75 m²
Diện tích mái tôn (tính hệ số 30% giả định): 5m × 15m × 30% = 22,5 m² → Tổng diện tích tính giá: 75 + 22,5 = 97,5 m²
Giả sử:
Đơn giá xây dựng phần thô: 3.500.000 VNĐ/m²
Đơn giá xây dựng trọn gói: 4.600.000 VNĐ/m²
Khi đó:
Chi phí phần thô ≈ 97,5 m² × 3.500.000 = 341.250.000 VNĐ
Chi phí xây nhà trọn gói ≈ 97,5 m² × 4.600.000 = 448.500.000 VNĐ
Đây là lựa chọn phù hợp với mô hình nhà kinh doanh nhỏ, ki-ốt, cafe góc phố, hoặc nhà cấp 4 hai mặt tiền tối ưu cho mục đích thương mại.
Ví dụ 2: Nhà 2 mặt tiền, 3 tầng, diện tích sàn 60 m²
Giả sử diện tích mỗi sàn là 60 m², móng cọc và mái bê tông.
Diện tích tính giá:
Móng cọc = 25% × 60 m² = 15 m²
Tầng 1 = 100% × 60 m² = 60 m²
Tầng 2 = 100% × 60 m² = 60 m²
Tầng 3 = 100% × 60 m² = 60 m²
Mái bê tông cốt thép = 50% × 60 m² = 30 m² → Tổng diện tích tính giá = 222 m²
Đơn giá tham khảo:
Phần thô: 3.500.000 VNĐ/m²
Trọn gói hoàn thiện: 5.500.000 VNĐ/m²
Tạm tính:
Chi phí phần thô ≈ 222 m² × 3.500.000 = 777.000.000 VNĐ
Chi phí xây nhà trọn gói ≈ 222 m² × 5.500.000 = 1.221.000.000 VNĐ
Mẫu này phù hợp cho nhà phố kinh doanh 2 mặt tiền quy mô nhỏ – ví dụ một mặt cho thuê kinh doanh salon, mặt còn lại mở lối vào nhà ở gia đình.
Ví dụ 3: Nhà 2 mặt tiền, 3 tầng, diện tích sàn 80 m², mái bê tông
Diện tích tính giá:
Móng băng 2 phương = 70% × 80 m² = 56 m²
Tầng 1 = 100% × 80 m² = 80 m²
Tầng 2 = 100% × 80 m² = 80 m²
Tầng 3 = 100% × 80 m² = 80 m²
Mái bê tông cốt thép = 50% × 80 m² = 40 m² → Tổng diện tích tính giá = 336 m²
Đơn giá tham khảo:
Phần thô: 3.600.000 VNĐ/m²
Trọn gói: 5.800.000 VNĐ/m²
Tạm tính:
Chi phí phần thô ≈ 336 m² × 3.600.000 = 1.209.600.000 VNĐ
Chi phí trọn gói ≈ 336 m² × 5.800.000 = 1.948.800.000 VNĐ
Với diện tích này, công trình thường hướng đến phân khúc cao cấp hơn: nhà kết hợp showroom góc phố, trưng bày nội thất, thời trang, mỹ phẩm, hoặc văn phòng đại diện thương hiệu.
Ví dụ 4: Nhà 2 mặt tiền, 4 tầng, diện tích sàn 60 m² và mái bê tông
Diện tích tính giá:
Móng cọc = 30% × 60 m² = 18 m²
Tầng 1 = 60 m²
Tầng 2 = 60 m²
Tầng 3 = 60 m²
Tầng 4 = 60 m²
Mái bê tông cốt thép = 50% × 60 m² = 30 m² → Tổng diện tích tính giá = 278 m²
Đơn giá tham khảo:
Phần thô: 3.300.000 VNĐ/m²
Trọn gói: 5.300.000 VNĐ/m²
Tạm tính:
Chi phí phần thô ≈ 278 m² × 3.300.000 = 917.400.000 VNĐ
Chi phí trọn gói ≈ 278 m² × 5.300.000 = 1.473.400.000 VNĐ
Công trình dạng này thường phù hợp với mô hình “tầng trệt kinh doanh / tầng trên căn hộ dịch vụ cho thuê”, đặc biệt hiệu quả ở các tuyến đường đông dân cư hoặc khu thương mại.
Ví dụ 5: Nhà 2 mặt tiền, 3 tầng, diện tích sàn 100 m²
Diện tích tính giá:
Móng cọc = 25% × 100 m² = 25 m²
Tầng 1 = 100 m²
Tầng 2 = 100 m²
Tầng 3 = 100 m²
Mái bê tông cốt thép = 50% × 100 m² = 50 m² → Tổng diện tích tính giá (thường ~375 m² theo cách cộng hệ số thực tế)
Đơn giá giả định:
Phần thô: 3.600.000 VNĐ/m²
Trọn gói: 5.800.000 VNĐ/m²
Tạm tính:
Chi phí phần thô ≈ 375 m² × 3.600.000 = 1.350.000.000 VNĐ
Chi phí hoàn thiện ≈ 375 m² × 5.800.000 = 2.175.000.000 VNĐ
Đây là dạng công trình quy mô lớn, thường nằm ở góc ngã tư hoặc mặt tiền lớn, phù hợp cho mô hình kinh doanh thương hiệu chuỗi, văn phòng công ty, showroom nội thất – ô tô mini, phòng khám, spa cao cấp…
Lưu ý quan trọng khi dự trù chi phí xây nhà 2 mặt tiền
1. Nhà càng cao tầng, chi phí kết cấu càng cao
Cần dầm, cột, sàn, móng chịu tải lớn hơn.
Cần giải pháp chống rung, chống nứt ở góc giao lộ đông xe.
2. Phong cách kiến trúc ảnh hưởng trực tiếp tới giá
Cổ điển / tân cổ điển: nhiều phào chỉ, chi tiết đắp nổi, lan can họa tiết, cột bo tròn → chi phí thi công cao.
Hiện đại: khối vuông vức, kính lớn, lam ngang, gỗ nhựa trang trí → chi phí hoàn thiện thường nhẹ hơn.
Tối giản: ít chi tiết, tập trung vật liệu phẳng – dễ thi công, thời gian nhanh, chi phí tối ưu.
3. Vật liệu hoàn thiện quyết định tổng chi phí cuối cùng
Cùng một bản vẽ, nếu bạn chọn đá ốp mặt tiền cao cấp, kính low-e khổ lớn, lan can kính cường lực, lam nhôm sơn tĩnh điện… thì chi phí tăng đáng kể so với vật tư tiêu chuẩn cơ bản.
4. Chi phí nội thất không nằm trọn vẹn trong gói phần thô
Khi bạn chọn gói “xây nhà trọn gói”, cần làm rõ mức hoàn thiện đến đâu: đã bao gồm tủ bếp, tủ áo, đèn trang trí, rèm cửa hay chưa. Đây là phần dễ nhầm lẫn nhất.
Quốc Cường Group luôn bóc tách từng hạng mục rõ ràng trong hợp đồng, giúp khách hàng hiểu chính xác “tiền nào – hạng mục đó”, hạn chế hoàn toàn kiểu báo giá mập mờ.
Nên chọn phong cách kiến trúc nào cho nhà 2 mặt tiền?
Tùy theo định hướng sử dụng (ở, cho thuê, kinh doanh), bạn có thể tham khảo 3 phong cách phổ biến dưới đây:
1. Nhà 2 mặt tiền phong cách cổ điển
Phù hợp với biệt thự góc phố, khách sạn mini, villa cho thuê.
Sử dụng cột lớn, lan can hoa văn, phào chỉ cầu kỳ.
Tạo cảm giác sang trọng, quyền lực, bề thế – rất hợp với các tuyến đường trung tâm, vị trí “vàng”.
Nhược điểm: Chi phí thi công và hoàn thiện cao, đòi hỏi đội thợ tay nghề cao để đảm bảo độ sắc nét từng chi tiết.
2. Nhà 2 mặt tiền tân cổ điển
Mềm mại hơn cổ điển, bớt nặng nề, nhưng vẫn giữ được cảm giác cao cấp.
Dùng các mảng tường phân khối rõ ràng, phào chỉ nhẹ, tone màu sáng.
Rất phù hợp với gia chủ muốn hình ảnh sang trọng nhưng không quá rườm rà.
Đây là lựa chọn được rất nhiều chủ đầu tư kinh doanh spa, thời trang cao cấp, showroom mỹ phẩm lựa chọn vì vừa thanh lịch vừa sang.
3. Nhà 2 mặt tiền hiện đại
Hình khối vuông vức, đề cao công năng.
Sử dụng kính, lam gỗ nhựa, lam nhôm, bê tông giả gỗ, các mảng tường phẳng.
Tạo cảm giác trẻ trung, năng động, dễ nhận diện thương hiệu khi gắn biển hiệu.
Ưu điểm:
Tối ưu chi phí xây dựng.
Dễ thi công nhanh.
Dễ điều chỉnh để phù hợp nhiều mục đích kinh doanh khác nhau (quán cà phê, văn phòng công ty, phòng khám, tiệm nail – spa…).
Với xu hướng hiện nay, phong cách hiện đại và tân cổ điển là hai lựa chọn được ưa chuộng nhất do cân bằng tốt giữa thẩm mỹ, chi phí và tốc độ hoàn thiện.
Chi phí xây nhà 2 mặt tiền cập nhật đơn giá, cách tính và mẫu thiết kế đẹp
Xây nhà 2 mặt tiền là một bài toán đầu tư, không chỉ là xây chỗ ở
Sở hữu nhà 2 mặt tiền đồng nghĩa với việc bạn sở hữu cả không gian sống và một “cỗ máy tạo dòng tiền”. Chi phí xây dựng chắc chắn cao hơn nhà một mặt tiền thông thường, nhưng đổi lại:
Dễ kinh doanh và cho thuê với giá cao.
Tăng giá trị bất động sản theo thời gian.
Tạo hình ảnh đẳng cấp cho gia chủ.
Tối ưu ánh sáng và thông gió tự nhiên cho không gian ở.
Điểm mấu chốt là: bạn cần một nhà thầu xây dựng uy tín, đủ năng lực thiết kế, bóc tách chi phí rõ ràng, thi công phần thô chắc chắn và hoàn thiện thẩm mỹ theo đúng hình ảnh bạn mong muốn.
Công ty Cổ phần Tập Đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group nhận thiết kế – xin phép xây dựng – thi công phần thô – xây nhà trọn gói – hoàn thiện nội thất, đặc biệt là các công trình nhà 2 mặt tiền phục vụ mục đích kinh doanh.
Bạn muốn biết chính xác chi phí cho lô đất cụ thể của bạn?
Bạn muốn xem bảng vật tư chi tiết theo từng hạng mục?
Bạn muốn chúng tôi ra concept mặt tiền phù hợp với mục tiêu kinh doanh (quán cà phê, spa, văn phòng…)?
Gọi ngay Hotline: 090 289 1668 để được tư vấn và bóc tách chi phí thực tế theo nhu cầu của bạn.
Khi nói đến việc xây dựng một ngôi nhà mơ ước, chất lượng và độ bền vững luôn là hai yếu tố được đặt lên hàng đầu. Với phương châm “Xây dụng niềm tin – Tương lai bền vững”, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group không chỉ chú trọng vào quy trình thiết kế – thi công mà còn đặc biệt quan tâm đến chính sách bảo hành sau xây dựng, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn dịch vụ xây nhà trọn gói của chúng tôi.
Chính sách bảo hành chính là cam kết mạnh mẽ về chất lượng công trình và trách nhiệm dài lâu mà Quốc Cường Group dành cho mọi khách hàng – từ phần thô đến phần hoàn thiện, từ hệ thống điện nước đến nội thất hoàn chỉnh.
Chính sách bảo hành xây nhà chuyên nghiệp tại Quốc Cường Group
1. Mục tiêu của chính sách bảo hành tại Quốc Cường Group
Bảo hành công trình là minh chứng cho uy tín và trách nhiệm của một công ty xây dựng chuyên nghiệp. Tại Quốc Cường Group, chúng tôi đặt ra các tiêu chuẩn bảo hành rõ ràng, minh bạch và có thời hạn cụ thể, đảm bảo quyền lợi tối đa cho chủ đầu tư.
Chính sách này được áp dụng cho tất cả các công trình xây nhà trọn gói, xây nhà phần thô, sửa chữa cải tạo và thi công nội thất do Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group trực tiếp thực hiện.
2. Phạm vi và thời gian bảo hành
Tùy theo từng hạng mục thi công, chính sách bảo hành của Quốc Cường Group được chia thành ba nhóm chính: phần thô, phần hoàn thiện và phần nội thất.
Mỗi hạng mục đều có thời hạn bảo hành riêng biệt, phù hợp với tính chất sử dụng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
3. Chính sách bảo hành phần thô – Cam kết vững chắc với kết cấu công trình
Phần thô là nền tảng quyết định độ bền, độ ổn định và tuổi thọ của ngôi nhà. Vì vậy, Quốc Cường Group đặc biệt chú trọng đến chất lượng thi công phần thô, với thời gian bảo hành lên đến 10 năm.
Các hạng mục được bảo hành phần thô bao gồm:
– Nứt kết cấu nhà (móng, trụ, dầm, sàn, giằng móng): Bảo hành 10 năm.
Đây là phần quan trọng nhất, đảm bảo công trình không bị sụt lún, nứt hoặc biến dạng theo thời gian.
– Nứt kết cấu tường nhà, bao gồm các vị trí đục rãnh đi dây điện hoặc các lỗi kỹ thuật trong quá trình thi công: Bảo hành 2 năm.
– Hệ thống điện âm tường: Nếu xảy ra tình trạng cháy nổ, đoản mạch do lỗi kỹ thuật hoặc vật tư, công ty chịu trách nhiệm: Bảo hành 2 năm.
– Hệ thống cấp thoát nước: Bao gồm đường ống nước cấp, nước thải, rò rỉ, tắc nghẽn do thi công sai kỹ thuật: Bảo hành 2 năm.
Những hạng mục này được thực hiện theo tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng quốc gia, có sự giám sát chặt chẽ của kỹ sư trưởng và đội ngũ kỹ thuật của Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group trong suốt quá trình thi công.
4. Chính sách bảo hành phần hoàn thiện – Hoàn hảo từ thẩm mỹ đến tiện nghi
Nếu phần thô được ví như “xương sống” của ngôi nhà, thì phần hoàn thiện chính là “linh hồn” – thể hiện gu thẩm mỹ, tính cách và sự tiện nghi của chủ nhân.
Chính vì vậy, Quốc Cường Group xây dựng một chính sách bảo hành phần hoàn thiện chuyên sâu, đảm bảo mọi chi tiết đều được duy trì ở trạng thái tốt nhất.
Các hạng mục được bảo hành phần hoàn thiện:
– Chống thấm tường, sàn, trần do lỗi kỹ thuật trong quá trình thi công: Bảo hành 3 năm.
– Thiết bị điện, thiết bị vệ sinh, bồn nước, bồn năng lượng mặt trời, sàn gỗ, gạch ốp lát: Bảo hành theo thời gian của hãng sản xuất (từ 12–36 tháng).
– Đồ cơ khí, lan can, tay vịn, sơn bả tường, trần thạch cao, ốp đá cầu thang, ốp conwood: Bảo hành 2 năm kể từ ngày bàn giao công trình.
– Cửa nội thất và ngoại thất (như cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm Xingfa, cửa gỗ tự nhiên…): Bảo hành 2 năm đối với lỗi bạc màu, cong vênh, co ngót do thi công hoặc lắp đặt sai kỹ thuật.
Mỗi hạng mục đều được ghi rõ trong hợp đồng và biên bản bàn giao, giúp chủ đầu tư an tâm tuyệt đối về quyền lợi sau thi công.
Chính sách bảo hành phần hoàn thiện – Hoàn hảo từ thẩm mỹ đến tiện nghi
5. Chính sách bảo hành phần nội thất – Đảm bảo tiện nghi trọn vẹn
Đối với những công trình thi công trọn gói có bao gồm nội thất, Quốc Cường Group áp dụng chính sách bảo hành riêng cho các hạng mục nội thất rời và nội thất cố định.
Các hạng mục được bảo hành nội thất:
– Đồ nội thất gỗ công nghiệp, MDF chống ẩm, HDF, Melamine, Laminate: Bảo hành 2 năm nếu bị bong tróc, phồng rộp, co ngót do lỗi kỹ thuật.
– Phụ kiện và thiết bị bếp (bản lề, ray trượt, bếp từ, chậu rửa, vòi nước…): Bảo hành theo hãng sản xuất (thường 12–24 tháng).
Trong suốt thời gian bảo hành, đội ngũ kỹ thuật Quốc Cường Group luôn sẵn sàng hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm và chuyên nghiệp – chỉ cần khách hàng liên hệ qua hotline: 090 289 1668, chúng tôi sẽ có mặt trong thời gian sớm nhất.
Quốc Cường Group Khai Trương Xưởng Nội Thất
6. Quy trình tiếp nhận và xử lý bảo hành
Để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả, Quốc Cường Group xây dựng quy trình bảo hành 5 bước chuyên nghiệp:
Tiếp nhận thông tin yêu cầu bảo hành: Khách hàng liên hệ qua hotline 090 289 1668, email hoặc zalo chính thức.
Xác minh thông tin công trình: Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ đối chiếu hợp đồng và thời gian bảo hành.
Cử kỹ thuật đến kiểm tra thực tế: Đội ngũ bảo hành sẽ khảo sát trực tiếp, xác định nguyên nhân và mức độ sự cố.
Tiến hành bảo hành, sửa chữa: Sử dụng vật liệu đúng chủng loại, đảm bảo tính đồng bộ và chất lượng.
Nghiệm thu và hoàn tất hồ sơ bảo hành: Lập biên bản xác nhận hoàn thành, bàn giao lại cho chủ đầu tư.
Tất cả các hạng mục bảo hành đều được thực hiện miễn phí trong thời gian còn hiệu lực và không làm ảnh hưởng đến kết cấu tổng thể công trình.
7. Các trường hợp không nằm trong phạm vi bảo hành
Để đảm bảo tính công bằng và chính xác, Quốc Cường Group quy định rõ những trường hợp không thuộc phạm vi bảo hành, bao gồm:
Hư hại do thiên tai, bão lũ, động đất hoặc tác động ngoại lực mạnh.
Sửa chữa, cải tạo, khoan cắt bởi bên thứ ba không phải Quốc Cường Group.
Hư hỏng do sử dụng sai hướng dẫn hoặc không bảo trì định kỳ.
Hao mòn tự nhiên của vật liệu theo thời gian sử dụng.
Dù vậy, trong mọi trường hợp, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group vẫn hỗ trợ bảo trì, sửa chữa có tính phí ưu đãi cho khách hàng thân thiết.
8. Dịch vụ hậu mãi và bảo trì định kỳ
Bên cạnh chính sách bảo hành, Quốc Cường Group còn triển khai chương trình bảo trì định kỳ miễn phí trong năm đầu tiên.
Đội ngũ kỹ sư sẽ kiểm tra lại toàn bộ công trình theo lịch hẹn, bao gồm:
Kiểm tra hệ thống điện, nước, chống thấm, mái, sàn.
Đo độ lún, nứt tường, cửa, lan can.
Tư vấn các biện pháp vệ sinh, sơn phủ, chống ẩm mốc hiệu quả.
Điều này giúp ngôi nhà luôn như mới, duy trì tuổi thọ và giá trị sử dụng lâu dài – đúng với cam kết “bền vững theo thời gian” của Quốc Cường Group.
Dịch vụ hậu mãi và bảo trì định kỳ
9. Cam kết chất lượng và uy tín của Quốc Cường Group
100% vật liệu đạt chuẩn quốc gia và có nguồn gốc rõ ràng.
Đội ngũ thi công chuyên môn cao, được đào tạo bài bản.
Giám sát kỹ thuật nghiêm ngặt ở từng giai đoạn thi công.
Bảo hành tận tâm – phục vụ tận nơi – xử lý nhanh trong 24h.
Với hàng trăm công trình xây nhà trọn gói và xây nhà phần thô đã hoàn thiện tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group luôn khẳng định vị thế là nhà thầu xây dựng uy tín hàng đầu Việt Nam.
Quy trình xây dựng một ngôi nhà không chỉ đơn giản là việc thi công từng hạng mục, mà còn là một hành trình tổng thể đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tuân thủ chặt chẽ theo từng giai đoạn và có sự phối hợp giữa chủ đầu tư, kiến trúc sư và đơn vị thi công. Một quy trình xây dựng đúng chuẩn sẽ giúp tiết kiệm chi phí, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình, đồng thời mang lại sự an tâm tuyệt đối cho chủ nhà.
Trong bài viết này, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group – đơn vị thi công xây nhà trọn gói uy tín hàng đầu tại TP.HCM – sẽ chia sẻ chi tiết từng bước trong quy trình xây dựng nhà ở, từ giai đoạn chuẩn bị đến khi hoàn thiện và bàn giao công trình.
Quy trình xây dựng một ngôi nhà trọn gói từ A đến Z – Quốc Cường Group
1. Lập kế hoạch và bản vẽ thiết kế – nền tảng quan trọng đầu tiên
Bước đầu tiên trong quy trình xây dựng nhà trọn gói chính là lập kế hoạch chi tiết và thiết kế kiến trúc. Đây là giai đoạn quan trọng quyết định toàn bộ cấu trúc, công năng và chi phí của ngôi nhà.
Xác định ngân sách xây dựng
Trước khi tiến hành thi công, chủ đầu tư cần xác định tổng mức đầu tư bao gồm:
Chi phí đất (nếu mua mới)
Chi phí thiết kế, xin phép xây dựng
Chi phí vật liệu và nhân công
Chi phí nội thất, hoàn thiện
Các chi phí phát sinh trong quá trình thi công
Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group sẽ hỗ trợ khách hàng dự toán chi phí xây dựng chi tiết để giúp chủ nhà kiểm soát tài chính hiệu quả và tránh phát sinh không cần thiết.
Lập kế hoạch và bản vẽ thiết kế – nền tảng quan trọng đầu tiên
Làm việc với kiến trúc sư
Sau khi xác định ngân sách, chủ nhà sẽ cùng kiến trúc sư của Quốc Cường Group trao đổi để lên ý tưởng thiết kế.
Diện tích sử dụng và công năng (số tầng, số phòng ngủ, phòng khách, phòng thờ, sân thượng…)
Yếu tố phong thủy
Sự phù hợp với địa hình, hướng nắng, hướng gió
Bản vẽ thiết kế không chỉ thể hiện hình dáng tổng thể ngôi nhà mà còn là căn cứ để thi công chính xác và xin giấy phép xây dựng.
Làm việc với kiến trúc sư
2. Xin giấy phép xây dựng – bước bắt buộc trước khi khởi công
Chuẩn bị hồ sơ pháp lý
Trước khi thi công, giấy phép xây dựng là điều kiện tiên quyết.
Hồ sơ bao gồm:
Bản vẽ thiết kế kỹ thuật
Hồ sơ kết cấu, điện nước, kiến trúc
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Đơn xin cấp phép xây dựng theo mẫu
Thời gian và quy trình xét duyệt
Thông thường, thời gian xin phép xây dựng kéo dài từ 15 – 30 ngày tùy từng địa phương. Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group hỗ trợ trọn gói khách hàng trong khâu chuẩn bị hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
3. Chuẩn bị mặt bằng thi công – bước khởi đầu cho mọi công trình
Khi đã có giấy phép, Quốc Cường Group sẽ tiến hành chuẩn bị mặt bằng thi công:
Phá dỡ công trình cũ (nếu có)
San lấp mặt bằng, dọn dẹp sạch sẽ khu đất
Xác định tim cọc, vị trí xây dựng theo bản vẽ thiết kế
Lắp đặt hệ thống tạm: hàng rào, biển báo, nguồn điện và nước thi công
Công tác này giúp đảm bảo khu vực thi công an toàn, gọn gàng và đúng vị trí thiết kế, tạo tiền đề cho quá trình xây dựng thuận lợi.
Chuẩn bị mặt bằng thi công – bước khởi đầu cho mọi công trình
4. Thi công phần móng – nền tảng vững chắc cho ngôi nhà
Phần móng là bộ phận chịu tải trọng toàn bộ công trình, vì vậy cần được thi công chính xác tuyệt đối.
Các bước thi công móng cơ bản
Đào móng: Tiến hành đào hố móng theo kích thước trong bản thiết kế.
Gia cố nền: Đầm nền, lót đá, trải vải địa kỹ thuật (nếu cần).
Lắp đặt cốt thép: Gia công và bố trí thép móng đúng kỹ thuật.
Đổ bê tông móng: Sử dụng bê tông đạt chuẩn mác quy định (thường mác 200 – 250).
Bảo dưỡng bê tông: Giữ ẩm để đảm bảo bê tông đạt cường độ tối ưu.
Tầm quan trọng của móng vững chắc
Một hệ thống móng tốt sẽ giúp công trình ổn định, không lún nứt, đảm bảo tuổi thọ hàng chục năm. Quốc Cường Group luôn sử dụng vật liệu chính hãng và đội ngũ kỹ sư giám sát 24/7 để bảo đảm chất lượng từng hạng mục.
Thi công phần móng – nền tảng vững chắc cho ngôi nhà
5. Thi công phần thô – tạo nên khung xương vững chắc cho ngôi nhà
Đây là giai đoạn quan trọng nhất trong xây nhà phần thô, gồm toàn bộ cấu trúc chịu lực và hình khối của ngôi nhà.
Các công việc chính trong phần thô
Thi công cột, dầm, sàn: Dựng cốt pha, lắp thép, đổ bê tông từng tầng.
Xây tường: Dùng gạch tuynel, đảm bảo độ phẳng và thẳng.
Lắp đặt cầu thang, sàn mái, lanh tô cửa sổ, cửa chính.
Thi công hệ thống khung mái: Tùy theo thiết kế – mái bằng, mái thái, mái tôn, mái bê tông.
Trát tường, ốp lát: Sử dụng vữa đạt chuẩn, bề mặt nhẵn, không rỗ, không nứt.
Giám sát kỹ thuật
Các kỹ sư của Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group luôn kiểm tra từng giai đoạn đổ bê tông, chống thấm, nghiệm thu khối lượng để đảm bảo đúng quy chuẩn xây dựng hiện hành.
Thi công phần thô – tạo nên khung xương vững chắc cho ngôi nhà
6. Lắp đặt hệ thống điện – nước – thông gió
Lắp đặt điện
Thi công hệ thống đi dây âm tường, ổ cắm, công tắc, đèn chiếu sáng.
Đảm bảo điện áp an toàn, đúng tải và thẩm mỹ.
Thi công hệ thống nước
Lắp đặt ống cấp – thoát nước, bồn chứa, thiết bị vệ sinh.
Sử dụng vật liệu đạt chuẩn, có khả năng chống rò rỉ, chống tắc nghẽn.
Hệ thống thông gió và điều hòa
Thi công đường ống thông gió, ống hút mùi, ống lạnh điều hòa.
Tính toán luồng không khí lưu thông hợp lý cho từng khu vực.
7. Giai đoạn hoàn thiện – thẩm mỹ và tiện nghi
Sau khi phần thô hoàn tất, quá trình hoàn thiện sẽ tạo nên diện mạo cuối cùng của ngôi nhà.
Công tác hoàn thiện bao gồm
– Ốp gạch men, đá, gỗ theo thiết kế nội thất.
– Sơn tường và trần:
Thi công chống thấm, bả matit, sơn lót và sơn phủ.
Quốc Cường Group chỉ sử dụng sơn cao cấp chống nấm mốc, chống bám bụi.
Lắp đặt cửa, lan can, tay vịn, cầu thang:
Cửa nhôm, cửa gỗ, cửa kính đều được gia công chính xác theo kích thước.
– Hoàn thiện nội thất:
Tủ bếp, tủ áo, bàn ghế, thiết bị vệ sinh, đèn chiếu sáng, rèm cửa… Đảm bảo đồng bộ với phong cách kiến trúc tổng thể.
Giai đoạn hoàn thiện – thẩm mỹ và tiện nghi
8. Nghiệm thu, kiểm tra và bàn giao công trình
Trước khi bàn giao, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group tiến hành kiểm tra tổng thể công trình:
Kiểm tra chất lượng kết cấu và hoàn thiện.
Đo kiểm hệ thống điện, nước, thông gió.
Đảm bảo không có lỗi kỹ thuật hoặc thẩm mỹ.
Lập biên bản nghiệm thu và bàn giao cho khách hàng.
Sau khi hoàn tất, Quốc Cường Group cung cấp bộ hồ sơ hoàn công, giúp khách hàng thuận tiện trong việc đăng ký sở hữu nhà ở.
9. Bảo trì – bảo dưỡng định kỳ sau khi bàn giao
Một công trình bền vững không chỉ nhờ vào kỹ thuật thi công, mà còn ở việc bảo trì định kỳ sau khi sử dụng.
Quốc Cường Group luôn có chính sách hậu mãi và bảo hành rõ ràng cho từng hạng mục:
Bảo hành phần kết cấu: 10 năm
Bảo hành phần hoàn thiện: 12 tháng
Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trong suốt quá trình sử dụng
Việc bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp ngôi nhà luôn bền đẹp, chống thấm, chống nứt và tiết kiệm chi phí sửa chữa về lâu dài.
10. Lợi ích khi xây nhà trọn gói cùng Quốc Cường Group
Tiết kiệm chi phí – tối ưu ngân sách
Với dịch vụ xây nhà trọn gói, khách hàng được báo giá trọn gói một lần duy nhất, không phát sinh thêm chi phí phụ trong quá trình thi công.
Đảm bảo tiến độ và chất lượng
Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group cam kết hoàn thành đúng tiến độ, đúng bản vẽ và đạt chất lượng cao nhất. Mỗi công trình đều được giám sát kỹ thuật chuyên biệt từ nền móng đến hoàn thiện.
Dịch vụ “chìa khóa trao tay”
Khách hàng chỉ cần trao niềm tin – Quốc Cường Group sẽ lo trọn gói từ thiết kế, xin phép, thi công phần thô, hoàn thiện nội thất cho đến bàn giao nhà ở hoàn chỉnh.
Lợi ích khi xây nhà trọn gói cùng Quốc Cường Group
11. Vì sao nên chọn Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây Dựng Quốc Cường Group?
Hơn 18 năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư giàu kinh nghiệm, tận tâm
Cam kết sử dụng vật liệu chính hãng, minh bạch nguồn gốc
Hàng trăm công trình nhà phố, biệt thự, văn phòng, nhà xưởng đã hoàn thiện tại TP.HCM và các tỉnh lân cận
Báo giá rõ ràng, hợp đồng chặt chẽ, bảo hành uy tín
Xây dựng một ngôi nhà là hành trình quan trọng trong đời người – vừa là giấc mơ, vừa là tài sản lớn của mỗi gia đình. Vì vậy, lựa chọn một công ty xây dựng uy tín, có năng lực và tâm huyết là yếu tố then chốt để biến bản vẽ thành hiện thực.
Nếu bạn đang có kế hoạch xây nhà trọn gói hoặc xây nhà phần thô tại TP.HCM và các khu vực lân cận, hãy liên hệ ngay với Quốc Cường Group qua số Hotline: 090 289 1668 để gặp các chuyên gia tư vấn miễn phí nhé!
Địa chỉ: Số 13A Lý Phục Man, P. Bình Thuận, Q.7, TP.HCM
Quy mô: 1 Trệt + 4Lầu, Sân Thượng, Mái BTCT
Diện Tích 4,2 x 20m
Dịch vụ: Xây Nhà Trọn Gói
Thời gian xây dựng: 150 ngày
Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7Thi công xây dựng nhà 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hiếu ở Quận 7
Địa chỉ: Số 13 Lý Phục Man, P. Bình Thuận, Quận 7, TP. HCM
Quy mô: 1 Trệt + 4 Lầu, Sân Thượng, Mái BTCT
Diện Tích 4,2 x 20m
Dịch vụ: Xây Nhà Trọn Gói
Thời gian xây dựng: 150 ngày
Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7Thi công xây dựng nhà phố 1 trệt 4 lầu sân thượng 4x20m nhà anh Hào ở Quận 7
Công Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCMCông Trình Nhà Phố Hiện Đại 5 Lầu, Sân Thượng, Mái. Nhà A.Huy-C.Hương ở Quận, TP.HCM
TIN TỨC & SỰ KIỆN
HOẠT ĐỘNG CỦA TRƯỜNG CÁT
Cập nhật hoạt động mới nhất của Công ty xây dựng Trường Cát